複雜狀態句 phức tạp trạng thái cú Hán Việt: phức tạp trạng thái cú Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 狀 (trạng) + 態 (thái) + 句 (cú)Hán Việtphức tạp trạng thái cúCấu tạo複 + 雜 + 狀 + 態 + 句 · phức + tạp + trạng + thái + cú nghĩa thành phần: phức + tạp + trạng + thái + cú Nghĩa EngCihui 複雜狀態句 ùzá zhuàngtàijù n. <lg.> complex stative construction