複雜的問題 phức tạp đích vấn đề Hán Việt: phức tạp đích vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 複 (phức) + 雜 (tạp) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtphức tạp đích vấn đềCấu tạo複 + 雜 + 的 + 問 + 題 · phức + tạp + đích + vấn + đề nghĩa thành phần: phức + tạp + đích + vấn + đề Nghĩa EngCihui cof worms