大熊座

dà xióng zuòđại hùng tọa

Hán Việt: đại hùng tọa · Pinyin: dà xióng zuò

Tổng quan

TOẠ đại hùng tinh; chòm sao Đại hùng (Ursa Major)

新华 · Tân Hoa Đại lục

星座,位置离北极星不远,北斗七星是大熊星座中最亮的七颗星。

Cấu tạo: 大 (đại) + 熊 (hùng) + 座 (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Chòm Đại Hùng, Gấu Lớn (chòm sao)
  • Tần suất từ Đại Hùng; Gấu Lớn; Chòm Đại Hùng, Gấu Lớn (chòm sao); TOẠ đại hùng tinh; chòm sao Đại hùng (Ursa Major); chòm sao Đại hùng
  • Biên soạn Ursa Major; the Great Bear

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星座,位置离北极星不远,北斗七星是大熊星座中最亮的七颗星。
  • Kaggle Zh-Vi the Great Bear

Eng

  • Cihui Ursa Major, the Great Bear (constellation)
  • Tần suất từ n. <astr.> Ursa Major; the Great Bear

Từ liên quan

Gần nghĩa

大熊猫 · 大熊湖 · 大熊 · 大熊星座 · 大熊猫科