褕狄 yú dí Pinyin: yú dí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"褕翟"。 Cấu tạo: 褕 + 狄 (địch)Pinyinyú díCấu tạo褕 + 狄 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"褕翟"。 Từ liên quan Gần nghĩa狄1. · 狄2. · 狄仁杰 · 狄公案 · 狄奥多 · 狄拉克 · 狄更斯 · 狄人