褪黑素

tuì hēi sùthốn hắc tố

Hán Việt: thốn hắc tố · Pinyin: tuì hēi sù

Tổng quan

melatonin

Cấu tạo: 褪 (thốn) + 黑 (hắc) + 素 (tố)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 melatonin
  • Tần suất từ melatonin

Eng

  • Cihui (biochemistry) melatonin
  • Tần suất từ (biochemistry) melatonin

Đức

  • Handedict Melatonin (S, Chem)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑素瘤 · 褪黑激素 · 黑素 · 黑素样的 · 黑素生成 · 黑素细胞 · 黑素沉着病 · 黑素原