褪黑素
thốn hắc tố
Hán Việt: thốn hắc tố · Pinyin: tuì hēi sù
Tổng quan
melatonin
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 melatonin
- Tần suất từ melatonin
Eng
- Cihui (biochemistry) melatonin
- Tần suất từ (biochemistry) melatonin
Đức
- Handedict Melatonin (S, Chem)
Hán Việt: thốn hắc tố · Pinyin: tuì hēi sù
melatonin