黑素原 hắc tố nguyên Hán Việt: hắc tố nguyên Tổng quan Cấu tạo: 黑 (hắc) + 素 (tố) + 原 (nguyên)Hán Việthắc tố nguyênCấu tạo黑 + 素 + 原 · hắc + tố + nguyên nghĩa thành phần: hắc + tố + nguyên Từ liên quan Gần nghĩa黑素瘤 · 黑素 · 黑素样的 · 黑素生成 · 黑素细胞 · 黑素沉着病 · 黑素尿 · 黑素粒