黑素瘤

hēi sù liúhắc tố lựu

Hán Việt: hắc tố lựu · Pinyin: hēi sù liú

Tổng quan

hắc tố (một loại ung thư da)

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 素 (tố) + 瘤 (lựu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ung thư da
  • Tần suất từ hắc tố (một loại ung thư da)

Eng

  • Cihui melanoma (type of skin cancer)
  • Tần suất từ melanoma (type of skin cancer)

Đức

  • Handedict Geschwulstbildungen der Haut (S, Med)

Từ liên quan

Gần nghĩa

黑素 · 黑素样的 · 黑素生成 · 黑素细胞 · 黑素沉着病 · 黑素原 · 黑素尿 · 黑素粒