褴襥 lán fú Pinyin: lán fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.破烂的衣衫。亦形容破落下垂的样子。襥,同"衫"。 Cấu tạo: 襤 (lam) + 襥Pinyinlán fúCấu tạo襤 + 襥 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.破烂的衣衫。亦形容破落下垂的样子。襥,同"衫"。 Từ liên quan Gần nghĩa褴褛 · 襤褸 · 褴褛的 · 褴毵 · 褴缕 · 襤毿 · 襤縷 · 襤襂