褶邊囊狀體
điệp biên nang trạng thể
Hán Việt: điệp biên nang trạng thể
Tổng quan
Cấu tạo: 褶 (điệp) + 邊 (biên) + 囊 (nang) + 狀 (trạng) + 體 (thể)
Hán Việt: điệp biên nang trạng thể
Cấu tạo: 褶 (điệp) + 邊 (biên) + 囊 (nang) + 狀 (trạng) + 體 (thể)