襯衣類商人 sấn y loại thương nhân Hán Việt: sấn y loại thương nhân Tổng quan Cấu tạo: 襯 (sấn) + 衣 (y) + 類 (loại) + 商 (thương) + 人 (nhân)Hán Việtsấn y loại thương nhânCấu tạo襯 + 衣 + 類 + 商 + 人 · sấn + y + loại + thương + nhân nghĩa thành phần: sấn + y + loại + thương + nhân