襲後

tập hậu

Hán Việt: tập hậu

Tổng quan

Đánh úp phía sau lưng quân địch

Cấu tạo: 袭 (tập) + 后 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh úp phía sau

Từ liên quan

Gần nghĩa

后世 · 后事 · 后人 · 后付 · 后代 · 后仰 · 后任 · 后传