西乡

xī xiāngtây hương

Hán Việt: tây hương · Pinyin: xī xiāng

Tổng quan

huyện Xixiang ở Hanzhong 漢中

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"西向"。 2.面向西方。

Cấu tạo: 西 (tây) + 鄉 (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 汉中, Thiểm Tây

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"西向"。 2.面向西方。

Eng

  • Cihui Xixiang County in Hanzhong 漢中; 汉中, Shaanxi

Đức

  • Handedict Xixiang (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

西乡县 · 西乡塘 · 西乡塘区 · 乡下 · 乡井 · 乡亲 · 乡人 · 乡俗