西伯電氣石 tây bá điện khí thạch Hán Việt: tây bá điện khí thạch Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 伯 (bá) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 石 (thạch)Hán Việttây bá điện khí thạchCấu tạo西 + 伯 + 電 + 氣 + 石 · tây + bá + điện + khí + thạch nghĩa thành phần: tây + bá + điện + khí + thạch