西低地德語

xī dī dì dé yǔ tây đê địa đức ngữ

Hán Việt: tây đê địa đức ngữ · Pinyin: xī dī dì dé yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (đê) + (địa) + (đức) + (ngữ)