西加里曼丹 xī jiā lǐ màn dān · tây gia lí mạn đan Hán Việt: tây gia lí mạn đan · Pinyin: xī jiā lǐ màn dān Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 加 (gia) + 里 (lí) + 曼 (mạn) + 丹 (đan)Pinyinxī jiā lǐ màn dānHán Việttây gia lí mạn đanCấu tạo西 + 加 + 里 + 曼 + 丹 · tây + gia + lí + mạn + đan nghĩa thành phần: tây + gia + lí + mạn + đan