西南交通大學

xī nán jiāo tōng dà xué tây nam giao thông đại học

Hán Việt: tây nam giao thông đại học · Pinyin: xī nán jiāo tōng dà xué

Tổng quan

Đại học Giao thông Tây Nam

Cấu tạo: 西 (tây) + (nam) + (giao) + (thông) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Giao thông Tây Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国培养铁道建设技术人才的多科性理工科大学。校址在成都。创建于1896年,初名山海关北洋铁路官学堂。一度停办,后迁唐山,称唐山路矿学堂◇校名几经变更。1971年迁往成都,次年由唐山铁道学院改现名。设有铁道及道路工程、桥梁及地下工程、机械工程等系。

Eng

  • CC-CEDICT Southwest Jiaotong University
  • Cihui Southwest Jiaotong University