西印度僧海豹
tây ấn độ tăng hải báo
Hán Việt: tây ấn độ tăng hải báo · Pinyin: xī yìn dù sēng hǎi bào
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 僧 (tăng) + 海 (hải) + 豹 (báo)
Hán Việt: tây ấn độ tăng hải báo · Pinyin: xī yìn dù sēng hǎi bào
Cấu tạo: 西 (tây) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 僧 (tăng) + 海 (hải) + 豹 (báo)