西印度公司 xī yìn dù gōng sī · tây ấn độ công ti Hán Việt: tây ấn độ công ti · Pinyin: xī yìn dù gōng sī Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 公 (công) + 司 (ti)Pinyinxī yìn dù gōng sīHán Việttây ấn độ công tiCấu tạo西 + 印 + 度 + 公 + 司 · tây + ấn + độ + công + ti nghĩa thành phần: tây + ấn + độ + công + ti