西印度櫻桃 Xī-Yìndù yīngtáo · tây ấn độ anh đào Hán Việt: tây ấn độ anh đào · Pinyin: Xī-Yìndù yīngtáo Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 櫻 (anh) + 桃 (đào)PinyinXī-Yìndù yīngtáoHán Việttây ấn độ anh đàoCấu tạo西 + 印 + 度 + 櫻 + 桃 · tây + ấn + độ + anh + đào nghĩa thành phần: tây + ấn + độ + anh + đào Nghĩa EngCihui acerola