西印度羣島 xī yìn dù qún dǎo · tây ấn độ quần đảo Hán Việt: tây ấn độ quần đảo · Pinyin: xī yìn dù qún dǎo Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 印 (ấn) + 度 (độ) + 羣 (quần) + 島 (đảo)Pinyinxī yìn dù qún dǎoHán Việttây ấn độ quần đảoCấu tạo西 + 印 + 度 + 羣 + 島 · tây + ấn + độ + quần + đảo nghĩa thành phần: tây + ấn + độ + quần + đảo Nghĩa EngCihui 西印度群島 īyìndù Qúndǎo p.w. West Indies