西可巴比妥 tây khả ba bỉ thỏa Hán Việt: tây khả ba bỉ thỏa Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 可 (khả) + 巴 (ba) + 比 (bỉ) + 妥 (thỏa)Hán Việttây khả ba bỉ thỏaCấu tạo西 + 可 + 巴 + 比 + 妥 · tây + khả + ba + bỉ + thỏa nghĩa thành phần: tây + khả + ba + bỉ + thỏa