西哈努克市 xī hā nǔ kè shì · tây cáp nỗ khắc thị Hán Việt: tây cáp nỗ khắc thị · Pinyin: xī hā nǔ kè shì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 哈 (cáp) + 努 (nỗ) + 克 (khắc) + 市 (thị)Pinyinxī hā nǔ kè shìHán Việttây cáp nỗ khắc thịCấu tạo西 + 哈 + 努 + 克 + 市 · tây + cáp + nỗ + khắc + thị nghĩa thành phần: tây + cáp + nỗ + khắc + thị