西喔勿拉科 tây ác vật lạp khoa Hán Việt: tây ác vật lạp khoa Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 喔 (ác) + 勿 (vật) + 拉 (lạp) + 科 (khoa)Hán Việttây ác vật lạp khoaCấu tạo西 + 喔 + 勿 + 拉 + 科 · tây + ác + vật + lạp + khoa nghĩa thành phần: tây + ác + vật + lạp + khoa