西單民主牆

xī dān mín zhǔ qiáng tây đan dân chủ tường

Hán Việt: tây đan dân chủ tường · Pinyin: xī dān mín zhǔ qiáng

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (đan) + (dân) + (chủ) + (tường)