西奈半島的 tây nại bán đảo đích Hán Việt: tây nại bán đảo đích Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 奈 (nại) + 半 (bán) + 島 (đảo) + 的 (đích)Hán Việttây nại bán đảo đíchCấu tạo西 + 奈 + 半 + 島 + 的 · tây + nại + bán + đảo + đích nghĩa thành phần: tây + nại + bán + đảo + đích