西姆松定理 xī mǔ sōng dìng lǐ · tây mỗ tùng định lí Hán Việt: tây mỗ tùng định lí · Pinyin: xī mǔ sōng dìng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 姆 (mỗ) + 松 (tùng) + 定 (định) + 理 (lí)Pinyinxī mǔ sōng dìng lǐHán Việttây mỗ tùng định líCấu tạo西 + 姆 + 松 + 定 + 理 · tây + mỗ + tùng + định + lí nghĩa thành phần: tây + mỗ + tùng + định + lí