西安交通大學

xī ān jiāo tōng dà xué tây an giao thông đại học

Hán Việt: tây an giao thông đại học · Pinyin: xī ān jiāo tōng dà xué

Tổng quan

Đại học Giao thông Tây An (XJTU)

Cấu tạo: 西 (tây) + (an) + (giao) + (thông) + (đại) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đại học Giao thông Tây An (XJTU)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中国以工科为主的综合性大学。校址在西安。设有管理工程、数学、物理、工程力学、机械工程、动力机械工程、电气工程等系。参见交通大学”。
  • Tân Hoa Tự Điển 中国以工科为主的综合性大学。校址在西安。设有管理工程、数学、物理、工程力学、机械工程、动力机械工程、电气工程等系。参见交通大学”(216页)。

Eng

  • CC-CEDICT Xi'an Jiaotong University (XJTU)
  • Cihui Xi'an Jiaotong University (XJTU)