Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 山 (san) + 亮 (lượng) + 座 (tọa) + 主 (chủ)
- Hán Việt
- tây san lượng tọa chủ
- Cấu tạo
- 西 + 山 + 亮 + 座 + 主 · tây + san + lượng + tọa + chủ
nghĩa thành phần: tây + san + lượng + tọa + chủ
Từ liên quan
Gần nghĩa
西山日薄 · 西山住部 · 西山会议派 · 西山日迫 · 西山饿夫 · 西山餓夫 · 座主 <cm> · 西山 <cm>