西山亮座主 tây san lượng tọa chủ Hán Việt: tây san lượng tọa chủ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 山 (san) + 亮 (lượng) + 座 (tọa) + 主 (chủ)Hán Việttây san lượng tọa chủCấu tạo西 + 山 + 亮 + 座 + 主 · tây + san + lượng + tọa + chủ nghĩa thành phần: tây + san + lượng + tọa + chủ