西山會議派 xī shān huì yì pài · tây san hội nghị phái Hán Việt: tây san hội nghị phái · Pinyin: xī shān huì yì pài Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 山 (san) + 會 (hội) + 議 (nghị) + 派 (phái)Pinyinxī shān huì yì pàiHán Việttây san hội nghị pháiCấu tạo西 + 山 + 會 + 議 + 派 · tây + san + hội + nghị + phái nghĩa thành phần: tây + san + hội + nghị + phái