西斯廷聖母 xī sī tíng shèng mǔ · tây tư đình thánh mẫu Hán Việt: tây tư đình thánh mẫu · Pinyin: xī sī tíng shèng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 斯 (tư) + 廷 (đình) + 聖 (thánh) + 母 (mẫu)Pinyinxī sī tíng shèng mǔHán Việttây tư đình thánh mẫuCấu tạo西 + 斯 + 廷 + 聖 + 母 · tây + tư + đình + thánh + mẫu nghĩa thành phần: tây + tư + đình + thánh + mẫu