西洋接骨木

xī yáng jiē gǔ mù tây dương tiếp cốt mộc

Hán Việt: tây dương tiếp cốt mộc · Pinyin: xī yáng jiē gǔ mù

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (dương) + (tiếp) + (cốt) + (mộc)