西洋苦瓜素 tây dương khổ qua tố Hán Việt: tây dương khổ qua tố Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 苦 (khổ) + 瓜 (qua) + 素 (tố)Hán Việttây dương khổ qua tốCấu tạo西 + 洋 + 苦 + 瓜 + 素 · tây + dương + khổ + qua + tố nghĩa thành phần: tây + dương + khổ + qua + tố