西洋蒲公英 xī yáng pú gōng yīng · tây dương bồ công anh Hán Việt: tây dương bồ công anh · Pinyin: xī yáng pú gōng yīng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 洋 (dương) + 蒲 (bồ) + 公 (công) + 英 (anh)Pinyinxī yáng pú gōng yīngHán Việttây dương bồ công anhCấu tạo西 + 洋 + 蒲 + 公 + 英 · tây + dương + bồ + công + anh nghĩa thành phần: tây + dương + bồ + công + anh