西湖牛肉羹 xī hú niú ròu gēng · tây hồ ngưu nhục canh Hán Việt: tây hồ ngưu nhục canh · Pinyin: xī hú niú ròu gēng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 湖 (hồ) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục) + 羹 (canh)Pinyinxī hú niú ròu gēngHán Việttây hồ ngưu nhục canhCấu tạo西 + 湖 + 牛 + 肉 + 羹 · tây + hồ + ngưu + nhục + canh nghĩa thành phần: tây + hồ + ngưu + nhục + canh