西漢通俗演義
tây hán thông tục diễn nghĩa
Hán Việt: tây hán thông tục diễn nghĩa · Pinyin: xī hàn tōng sú yǎn yì
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 漢 (hán) + 通 (thông) + 俗 (tục) + 演 (diễn) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: tây hán thông tục diễn nghĩa · Pinyin: xī hàn tōng sú yǎn yì
Cấu tạo: 西 (tây) + 漢 (hán) + 通 (thông) + 俗 (tục) + 演 (diễn) + 義 (nghĩa)