西班牙共產黨
tây ban nha cộng sản đảng
Hán Việt: tây ban nha cộng sản đảng · Pinyin: xī bān yá gòng chǎn dǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)
Hán Việt: tây ban nha cộng sản đảng · Pinyin: xī bān yá gòng chǎn dǎng
Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 共 (cộng) + 產 (sản) + 黨 (đảng)