西班牙地名 tây ban nha địa danh Hán Việt: tây ban nha địa danh Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 地 (địa) + 名 (danh)Hán Việttây ban nha địa danhCấu tạo西 + 班 + 牙 + 地 + 名 · tây + ban + nha + địa + danh nghĩa thành phần: tây + ban + nha + địa + danh