西班牙帝國 xī bān yá dì guó · tây ban nha đế quốc Hán Việt: tây ban nha đế quốc · Pinyin: xī bān yá dì guó Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinxī bān yá dì guóHán Việttây ban nha đế quốcCấu tạo西 + 班 + 牙 + 帝 + 國 · tây + ban + nha + đế + quốc nghĩa thành phần: tây + ban + nha + đế + quốc