西班牙文的 Xībānyáwén de · tây ban nha văn đích Hán Việt: tây ban nha văn đích · Pinyin: Xībānyáwén de Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 文 (văn) + 的 (đích)PinyinXībānyáwén deHán Việttây ban nha văn đíchCấu tạo西 + 班 + 牙 + 文 + 的 · tây + ban + nha + văn + đích nghĩa thành phần: tây + ban + nha + văn + đích Nghĩa EngCihui Spanish