西班牙文課 xī bān yá wén kè · tây ban nha văn khóa Hán Việt: tây ban nha văn khóa · Pinyin: xī bān yá wén kè Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 文 (văn) + 課 (khóa)Pinyinxī bān yá wén kèHán Việttây ban nha văn khóaCấu tạo西 + 班 + 牙 + 文 + 課 · tây + ban + nha + văn + khóa nghĩa thành phần: tây + ban + nha + văn + khóa