西班牙紳士

tây ban nha thân sĩ

Hán Việt: tây ban nha thân sĩ

Tổng quan

số nhiều caballeros, hiệp sĩ Tây Ban Nha, kỵ sĩ

Cấu tạo: 西 (tây) + (ban) + (nha) + (thân) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui số nhiều caballeros, hiệp sĩ Tây Ban Nha, kỵ sĩ