西班牙艦隊 xī bān yá jiàn duì · tây ban nha hạm đội Hán Việt: tây ban nha hạm đội · Pinyin: xī bān yá jiàn duì Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 艦 (hạm) + 隊 (đội)Pinyinxī bān yá jiàn duìHán Việttây ban nha hạm độiCấu tạo西 + 班 + 牙 + 艦 + 隊 · tây + ban + nha + hạm + đội nghĩa thành phần: tây + ban + nha + hạm + đội