西班牙草紙 xī bān yá cǎo zhǐ · tây ban nha thảo chỉ Hán Việt: tây ban nha thảo chỉ · Pinyin: xī bān yá cǎo zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 草 (thảo) + 紙 (chỉ)Pinyinxī bān yá cǎo zhǐHán Việttây ban nha thảo chỉCấu tạo西 + 班 + 牙 + 草 + 紙 · tây + ban + nha + thảo + chỉ nghĩa thành phần: tây + ban + nha + thảo + chỉ