西班牙裔人 Xībānyáyì rén · tây ban nha duệ nhân Hán Việt: tây ban nha duệ nhân · Pinyin: Xībānyáyì rén Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 裔 (duệ) + 人 (nhân)PinyinXībānyáyì rénHán Việttây ban nha duệ nhânCấu tạo西 + 班 + 牙 + 裔 + 人 · tây + ban + nha + duệ + nhân nghĩa thành phần: tây + ban + nha + duệ + nhân Nghĩa EngCihui Spanish