西班牙詞語

tây ban nha từ ngữ

Hán Việt: tây ban nha từ ngữ

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (ban) + (nha) + (từ) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 西班牙詞語 ībānyá cíyǔ n. <lg.> Hispanism