西班牙銀行 xī bān yá yín háng · tây ban nha ngân hành Hán Việt: tây ban nha ngân hành · Pinyin: xī bān yá yín háng Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 班 (ban) + 牙 (nha) + 銀 (ngân) + 行 (hành)Pinyinxī bān yá yín hángHán Việttây ban nha ngân hànhCấu tạo西 + 班 + 牙 + 銀 + 行 · tây + ban + nha + ngân + hành nghĩa thành phần: tây + ban + nha + ngân + hành