西瓜冰淇淋 xī guā bīng qí lín · tây qua băng kì lâm Hán Việt: tây qua băng kì lâm · Pinyin: xī guā bīng qí lín Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 瓜 (qua) + 冰 (băng) + 淇 (kì) + 淋 (lâm)Pinyinxī guā bīng qí línHán Việttây qua băng kì lâmCấu tạo西 + 瓜 + 冰 + 淇 + 淋 · tây + qua + băng + kì + lâm nghĩa thành phần: tây + qua + băng + kì + lâm