西紅柿燒雞蛋

xī hóng shì shāo jī dàn tây hồng thị thiêu kê đản

Hán Việt: tây hồng thị thiêu kê đản · Pinyin: xī hóng shì shāo jī dàn

Tổng quan

Cấu tạo: 西 (tây) + (hồng) + (thị) + (thiêu) + (kê) + (đản)