西蒙普勞夫 xī méng pǔ láo fū · tây mông phổ lao phu Hán Việt: tây mông phổ lao phu · Pinyin: xī méng pǔ láo fū Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 蒙 (mông) + 普 (phổ) + 勞 (lao) + 夫 (phu)Pinyinxī méng pǔ láo fūHán Việttây mông phổ lao phuCấu tạo西 + 蒙 + 普 + 勞 + 夫 · tây + mông + phổ + lao + phu nghĩa thành phần: tây + mông + phổ + lao + phu