西裡爾字體 xī lǐ ěr zì tǐ · tây lí nhĩ tự thể Hán Việt: tây lí nhĩ tự thể · Pinyin: xī lǐ ěr zì tǐ Tổng quan Cấu tạo: 西 (tây) + 裡 (lí) + 爾 (nhĩ) + 字 (tự) + 體 (thể)Pinyinxī lǐ ěr zì tǐHán Việttây lí nhĩ tự thểCấu tạo西 + 裡 + 爾 + 字 + 體 · tây + lí + nhĩ + tự + thể nghĩa thành phần: tây + lí + nhĩ + tự + thể